匡士 kuāng shì · khuông sĩ Hán Việt: khuông sĩ · Pinyin: kuāng shì Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 士 (sĩ)Pinyinkuāng shìHán Việtkhuông sĩCấu tạo匡 + 士 · khuông + sĩ nghĩa thành phần: khuông + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直的读书人。Tân Hoa Tự Điển 1.正直的读书人。