匡復
khuông phục
Hán Việt: khuông phục · Pinyin: kuāng fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挽救复兴危亡的国家、政权匡复之功|匡复之策|驱寇虏,图匡复。
Eng
- Cihui 匡復 uāngfù v. <wr.> save the state; restore (lost territory)
Hán Việt: khuông phục · Pinyin: kuāng fù