匡奉

kuāng fèng khuông phụng

Hán Việt: khuông phụng · Pinyin: kuāng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (phụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅佐拥戴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐拥戴。