匡威 kuāng wēi · khuông uy Hán Việt: khuông uy · Pinyin: kuāng wēi Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 威 (uy)Pinyinkuāng wēiHán Việtkhuông uyCấu tạo匡 + 威 · khuông + uy nghĩa thành phần: khuông + uy