匡宋

kuāng sòng khuông tống

Hán Việt: khuông tống · Pinyin: kuāng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋时卫国的匡地与宋国。孔子周游列国曾被围于匡,被逐于宋◇因以指无礼让的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时卫国的匡地与宋国。孔子周游列国曾被围于匡,被逐于宋◇因以指无礼让的地方。