匡定 kuāng dìng · khuông định Hán Việt: khuông định · Pinyin: kuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 定 (định)Pinyinkuāng dìngHán Việtkhuông địnhCấu tạo匡 + 定 · khuông + định nghĩa thành phần: khuông + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶助奠定;扶助安定。Tân Hoa Tự Điển 1.扶助奠定;扶助安定。