匡堯 kuāng yáo · khuông nghiêu Hán Việt: khuông nghiêu · Pinyin: kuāng yáo Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 堯 (nghiêu)Pinyinkuāng yáoHán Việtkhuông nghiêuCấu tạo匡 + 堯 · khuông + nghiêu nghĩa thành phần: khuông + nghiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻辅佐明君。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻辅佐明君。