匡居

kuāng jū khuông cư

Hán Việt: khuông cư · Pinyin: kuāng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安居。