匡嶽 kuāng yuè · khuông nhạc Hán Việt: khuông nhạc · Pinyin: kuāng yuè Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 嶽 (nhạc)Pinyinkuāng yuèHán Việtkhuông nhạcCấu tạo匡 + 嶽 · khuông + nhạc nghĩa thành phần: khuông + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"匡岳"。