匡建 kuāng jiàn · khuông kiến Hán Việt: khuông kiến · Pinyin: kuāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 建 (kiến)Pinyinkuāng jiànHán Việtkhuông kiếnCấu tạo匡 + 建 · khuông + kiến nghĩa thành phần: khuông + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡正建立。Tân Hoa Tự Điển 1.匡正建立。