匡弼 kuāng bì · khuông bật Hán Việt: khuông bật · Pinyin: kuāng bì Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 弼 (bật)Pinyinkuāng bìHán Việtkhuông bậtCấu tạo匡 + 弼 · khuông + bật nghĩa thành phần: khuông + bật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡正辅佐;纠正补救。Tân Hoa Tự Điển 1.匡正辅佐;纠正补救。