匡護

kuāng hù khuông hộ

Hán Việt: khuông hộ · Pinyin: kuāng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 救助护卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.救助护卫。