匡拂 kuāng fú · khuông phất Hán Việt: khuông phất · Pinyin: kuāng fú Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 拂 (phất)Pinyinkuāng fúHán Việtkhuông phấtCấu tạo匡 + 拂 · khuông + phất nghĩa thành phần: khuông + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"匡弼"。