匡持
khuông trì
Hán Việt: khuông trì · Pinyin: kuāng chí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 匡助扶持。《西遊記》第九回:「學生到此,全賴諸公大力匡持。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匡正保持;匡正扶持。
- Tân Hoa Tự Điển 1.匡正保持;匡正扶持。
Hán Việt: khuông trì · Pinyin: kuāng chí