匡振

kuāng zhèn khuông chấn

Hán Việt: khuông chấn · Pinyin: kuāng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (chấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶助振兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扶助振兴。