匡攘 kuāng rǎng · khuông nhương Hán Việt: khuông nhương · Pinyin: kuāng rǎng Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 攘 (nhương)Pinyinkuāng rǎngHán Việtkhuông nhươngCấu tạo匡 + 攘 · khuông + nhương nghĩa thành phần: khuông + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧惧不安貌; 谓拯救国家,驱逐敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.忧惧不安貌。 2.谓拯救国家,驱逐敌人。