匡改 kuāng gǎi · khuông cải Hán Việt: khuông cải · Pinyin: kuāng gǎi Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 改 (cải)Pinyinkuāng gǎiHán Việtkhuông cảiCấu tạo匡 + 改 · khuông + cải nghĩa thành phần: khuông + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正,改正。Tân Hoa Tự Điển 1.纠正,改正。