匡教

kuāng jiào khuông giáo

Hán Việt: khuông giáo · Pinyin: kuāng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠正指教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠正指教。