匡時
khuông thì
Hán Việt: khuông thì · Pinyin: kuāng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匡正时世;挽救时局。
- Tân Hoa Tự Điển 1.匡正时世;挽救时局。
Eng
- Cihui 匡時 uāngshí v.o. remedy evils of the times
Hán Việt: khuông thì · Pinyin: kuāng shí