匡汲 kuāng jí · khuông cấp Hán Việt: khuông cấp · Pinyin: kuāng jí Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 汲 (cấp)Pinyinkuāng jíHán Việtkhuông cấpCấu tạo匡 + 汲 · khuông + cấp nghĩa thành phần: khuông + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉匡衡与汲黯的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉匡衡与汲黯的并称。