匡濟 khuông tể Hán Việt: khuông tể Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 濟 (tể)Hán Việtkhuông tểCấu tạo匡 + 濟 · khuông + tể nghĩa thành phần: khuông + tể Nghĩa EngCihui 匡濟 kuāngjì v. relieve distress; help over a difficulty