匡浪 kuāng làng · khuông lãng Hán Việt: khuông lãng · Pinyin: kuāng làng Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 浪 (lãng)Pinyinkuāng làngHán Việtkhuông lãngCấu tạo匡 + 浪 · khuông + lãng nghĩa thành phần: khuông + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词,形容器物撞击的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词,形容器物撞击的声音。