匡率 kuāng lǜ · khuông suất Hán Việt: khuông suất · Pinyin: kuāng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 率 (suất)Pinyinkuāng lǜHán Việtkhuông suấtCấu tạo匡 + 率 · khuông + suất nghĩa thành phần: khuông + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡正统领。Tân Hoa Tự Điển 1.匡正统领。