匡當 kuāng dāng · khuông đương Hán Việt: khuông đương · Pinyin: kuāng dāng Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 當 (đương)Pinyinkuāng dāngHán Việtkhuông đươngCấu tạo匡 + 當 · khuông + đương nghĩa thành phần: khuông + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 器物中空的地方。