匡直
khuông trực
Hán Việt: khuông trực · Pinyin: kuāng zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹匡正。语本《孟子.滕文公上》"劳之来之,匡之直之,辅之翼之。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹匡正。语本《孟子.滕文公上》"劳之来之,匡之直之,辅之翼之。"
Hán Việt: khuông trực · Pinyin: kuāng zhí