匡矯

kuāng jiǎo khuông kiểu

Hán Việt: khuông kiểu · Pinyin: kuāng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (kiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốn nắn sửa đổi lại cho ngay thẳng. khuông kiểu khuông kiểu ☆Uốn nắn sửa đổi lại cho ngay thẳng.