匡矯

kuāng jiǎokhuông kiểu

Hán Việt: khuông kiểu · Pinyin: kuāng jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纠正; 矫正。

Cấu tạo: 匡 (khuông) + 矯 (kiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn sửa

Từ liên quan

Gần nghĩa

匡仁 · 匡助 · 匡化 · 匡山 · 匡復 · 匡扶 · 匡救 · 匡正