匡祐 khuông hữu Hán Việt: khuông hữu Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 祐 (hữu)Hán Việtkhuông hữuCấu tạo匡 + 祐 · khuông + hữu nghĩa thành phần: khuông + hữu