匡立 kuāng lì · khuông lập Hán Việt: khuông lập · Pinyin: kuāng lì Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 立 (lập)Pinyinkuāng lìHán Việtkhuông lậpCấu tạo匡 + 立 · khuông + lập nghĩa thành phần: khuông + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拯救国家,建立大业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拯救国家,建立大业。