匡算

kuāng suàn khuông toán

Hán Việt: khuông toán · Pinyin: kuāng suàn

Tổng quan

ước tính: tính toán sơ lược/dự toán

Cấu tạo: (khuông) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước tính: tính toán sơ lược/dự toán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 概略估算。如:「經理要我們將下年度的活動費匡算一下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗略计算据初步~,今年棉花将增产百分之十二。

Eng

  • Cihui 匡算 uāngsuàn v. calculate roughly