匡肅

kuāng sù khuông túc

Hán Việt: khuông túc · Pinyin: kuāng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹匡正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹匡正。