匡規 kuāng guī · khuông quy Hán Việt: khuông quy · Pinyin: kuāng guī Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 規 (quy)Pinyinkuāng guīHán Việtkhuông quyCấu tạo匡 + 規 · khuông + quy nghĩa thành phần: khuông + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正规劝。Tân Hoa Tự Điển 1.纠正规劝。