匡諍 kuāng zhèng · khuông tránh Hán Việt: khuông tránh · Pinyin: kuāng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 諍 (tránh)Pinyinkuāng zhèngHán Việtkhuông tránhCấu tạo匡 + 諍 · khuông + tránh nghĩa thành phần: khuông + tránh