匡謬
khuông mậu
Hán Việt: khuông mậu · Pinyin: kuāng miù
Tổng quan
sửa sai: sửa chữa sai lầm
Nghĩa
Việt
- Cihui sửa sai; sửa chữa sai lầm。糾正錯誤。
- Cihui sửa sai: sửa chữa sai lầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 矯正錯誤。如:「張先生的見解對於匡謬正訛,具有卓越的貢獻。」
Eng
- Cihui 匡謬 uāngmiù v.o. correct mistakes