匡諍

kuāng zhèng khuông tránh

Hán Việt: khuông tránh · Pinyin: kuāng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出错误,劝人改正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出错误,劝人改正。