匡谷 kuāng gǔ · khuông cốc Hán Việt: khuông cốc · Pinyin: kuāng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 谷 (cốc)Pinyinkuāng gǔHán Việtkhuông cốcCấu tạo匡 + 谷 · khuông + cốc nghĩa thành phần: khuông + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡形的山谷。谓谷四面山峰拔起,中部低下。Tân Hoa Tự Điển 1.匡形的山谷。谓谷四面山峰拔起,中部低下。