匡贊

kuāng zàn khuông tán

Hán Việt: khuông tán · Pinyin: kuāng zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"匡赞"。