匡輔 kuāng fǔ · khuông phụ Hán Việt: khuông phụ · Pinyin: kuāng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 輔 (phụ)Pinyinkuāng fǔHán Việtkhuông phụCấu tạo匡 + 輔 · khuông + phụ nghĩa thành phần: khuông + phụ