匡過 kuāng guò · khuông quá Hán Việt: khuông quá · Pinyin: kuāng guò Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 過 (quá)Pinyinkuāng guòHán Việtkhuông quáCấu tạo匡 + 過 · khuông + quá nghĩa thành phần: khuông + quá