匡邪

kuāng xié khuông tà

Hán Việt: khuông tà · Pinyin: kuāng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠正邪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠正邪恶。