匡郭 kuāng guō · khuông quách Hán Việt: khuông quách · Pinyin: kuāng guō Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 郭 (quách)Pinyinkuāng guōHán Việtkhuông quáchCấu tạo匡 + 郭 · khuông + quách nghĩa thành phần: khuông + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"匡廓"; 轮廓;边廓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"匡廓"。 2.轮廓;边廓。