匡難

kuāng nán khuông nan

Hán Việt: khuông nan · Pinyin: kuāng nán

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解救危难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解救危难。