匡霸

kuāng bà khuông phách

Hán Việt: khuông phách · Pinyin: kuāng bà

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓匡辅君主,以成霸业; 辅佐霸主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓匡辅君主,以成霸业。 2.辅佐霸主。