匡飭 kuāng chì · khuông sức Hán Việt: khuông sức · Pinyin: kuāng chì Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 飭 (sức)Pinyinkuāng chìHán Việtkhuông sứcCấu tạo匡 + 飭 · khuông + sức nghĩa thành phần: khuông + sức