匡飭

kuāng chì khuông sức

Hán Việt: khuông sức · Pinyin: kuāng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"匡饰"; 匡正整治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"匡饰"。 2.匡正整治。