匣兒 xiá ér · hạp nhi Hán Việt: hạp nhi · Pinyin: xiá ér Tổng quan Cấu tạo: 匣 (hạp) + 兒 (nhi)Pinyinxiá érHán Việthạp nhiCấu tạo匣 + 兒 · hạp + nhi nghĩa thành phần: hạp + nhi