匣兒

xiá érhạp nhi

Hán Việt: hạp nhi · Pinyin: xiá ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.匣子。

Cấu tạo: 匣 (hạp) + 兒 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌