匣匮 xiá kuì·hạp quỹ Hán Việt: hạp quỹ · Pinyin: xiá kuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.匣和柜。亦泛称同类型的藏物器具。 2.放在匣柜里。 Cấu tạo: 匣 (hạp) + 匱 (quỹ)Pinyinxiá kuìHán Việthạp quỹCấu tạo匣 + 匱 · hạp + quỹ nghĩa thành phần: hạp + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.匣和柜。亦泛称同类型的藏物器具。 2.放在匣柜里。 Từ liên quan Gần nghĩa匣子 · 匣枪 · 匮乏 · 匮竭 · 匮缺 · 匣上 · 匣儿 · 匣兒