匭使

guǐ shǐ quỹ sử

Hán Việt: quỹ sử · Pinyin: guǐ shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匦院的主持人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匦院的主持人。