匭函 guǐ hán · quỹ hàm Hán Việt: quỹ hàm · Pinyin: guǐ hán Tổng quan Cấu tạo: 匭 (quỹ) + 函 (hàm)Pinyinguǐ hánHán Việtquỹ hàmCấu tạo匭 + 函 · quỹ + hàm nghĩa thành phần: quỹ + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷接受臣民投书的匣子。始置于唐; 亦称上呈朝廷的书信﹑奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷接受臣民投书的匣子。始置于唐。 2.亦称上呈朝廷的书信﹑奏章。