匪僞 phỉ ngụy Hán Việt: phỉ ngụy Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 僞 (ngụy)Hán Việtphỉ ngụyCấu tạo匪 + 僞 · phỉ + ngụy nghĩa thành phần: phỉ + ngụy Nghĩa EngCihui 匪偽 ěiwěi n. bandit; brigand