匪匪翼翼
phỉ phỉ dực dực
Hán Việt: phỉ phỉ dực dực · Pinyin: féi féi yì yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匪匪:马行走不停的样子;翼翼:有次序的样子。形容车马行走时阵容整齐、威武。
- Tân Hoa Tự Điển 匪匪马行走不停的样子;翼翼有次序的样子。形容车马行走时阵容整齐、威武。
Hán Việt: phỉ phỉ dực dực · Pinyin: féi féi yì yì